genus conocarpus

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Chi Conocarpus: "genus Conocarpus" một thuật ngữ trong sinh học phân loại, dùng để chỉ một chi (genus) thực vật đơn loài (monotypic) thuộc họ Combretaceae (trâm bầu). Chi này bao gồm các loài cây thân gỗ nhỏ hoặc cây bụi, nguồn gốc từ vùng nhiệt đới châu Mỹ, đặc biệt các khu vực ven biển đầm lầy ngập mặn. Loài đại diện nổi bật nhất là Conocarpus erectus (cây nút áo), với quả hình nón giống như chiếc nút áo.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The genus Conocarpus is native to tropical America and the Caribbean. (Chi Conocarpus nguồn gốc từ vùng nhiệt đới châu Mỹ Caribe.)
    • Botanists classify the button tree under the genus Conocarpus. (Các nhà thực vật học phân loại cây nút áo thuộc chi Conocarpus.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "genus Conocarpus" trong phân loại sinh học: Thuật ngữ này thường được dùng trong các văn bản khoa học để chỉ một nhóm thực vật đặc điểm chung, đặc biệt trong các nghiên cứu về hệ sinh thái rừng ngập mặn.
    • The genus Conocarpus is known for its tolerance to saline environments. (Chi Conocarpus được biết đến với khả năng chịu mặn trong môi trường.)
Biến thể từ gần giống
  • Conocarpus erectus (n): loài cây nút áo, thành viên duy nhất của chi Conocarpus.

    • Conocarpus erectus is often used in coastal landscaping. (Cây nút áo thường được sử dụng trong cảnh quan ven biển.)
  • Button tree (n): tên thông thường của cây thuộc chi Conocarpus.

    • The button tree is a common sight in mangrove forests. (Cây nút áo một cảnh tượng phổ biến trong rừng ngập mặn.)
Từ đồng nghĩa
  • Chi cây nút áo: cách gọi thông tục trong tiếng Việt để chỉ genus Conocarpus.
  • Monotypic genus: chi đơn loài (chỉ một loài duy nhất).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không : "genus Conocarpus" một danh từ khoa học, không cụm động từ liên quan.
Thành ngữ liên quan
  • Không : "genus Conocarpus" thuật ngữ chuyên ngành, không thành ngữ thông dụng.